Không ít người có tình trạng ban ngày sinh hoạt gần như bình thường, nhưng về đêm hoặc gần sáng xuất hiện cảm giác khó thở, nặng tức ngực, kèm theo khò khè hoặc ho kéo dài làm gián đoạn giấc ngủ. Các triệu chứng này thường có xu hướng giảm khi người bệnh ngồi dậy hoặc sau một khoảng thời gian ngắn, khiến nhiều trường hợp được quy cho thay đổi thời tiết, cảm lạnh hoặc viêm đường hô hấp trên nhẹ.
Tuy nhiên, về mặt lâm sàng, khó thở và khò khè không phải là một bệnh, mà là biểu hiện của tình trạng tăng sức cản đường thở (airflow limitation). Đây là một nhóm triệu chứng không đặc hiệu, có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác nhau như hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), suy tim, trào ngược dạ dày - thực quản hoặc nhiễm trùng hô hấp.

Trong số này, hen phế quản là một trong những nguyên nhân thường gặp nhất, đặc biệt khi triệu chứng có tính chất:
- Dao động theo thời gian
- Tái phát theo từng đợt
- Nặng hơn về đêm hoặc gần sáng
- Cải thiện sau thuốc giãn phế quản
Ở giai đoạn sớm, hen phế quản thường không biểu hiện liên tục. Người bệnh có thể hoàn toàn không triệu chứng trong thời gian dài, sau đó xuất hiện các đợt ho, khò khè hoặc khó thở rồi tự cải thiện. Chính đặc điểm tính biến thiên của triệu chứng (variable symptoms) khiến bệnh dễ bị bỏ sót nếu chỉ đánh giá đơn thuần theo từng thời điểm.
Do đó, nhận diện đúng kiểu hình triệu chứng và đánh giá theo hướng tiếp cận bệnh lý mạn tính của đường thở có vai trò quan trọng trong chẩn đoán sớm và kiểm soát bệnh.
Khó thở và khò khè là gì?
Trong thực hành lâm sàng, khó thở và khò khè thường đi kèm nhưng phản ánh hai cơ chế sinh lý bệnh khác nhau.
- Khó thở (dyspnea) là cảm giác chủ quan khi người bệnh nhận thấy sự không tương xứng giữa nhu cầu thông khí và khả năng hô hấp. Biểu hiện có thể thay đổi từ cảm giác hụt hơi khi gắng sức đến khó thở khi nghỉ ngơi, kèm cảm giác nặng ngực hoặc phải tăng nỗ lực hô hấp.
- Khò khè (wheeze) là âm thanh thở bất thường, có tần số cao, liên tục, hình thành khi luồng khí đi qua đường thở bị hẹp. Âm sắc này thường rõ nhất ở thì thở ra do sự thay đổi áp lực trong lồng ngực. Trong trường hợp tắc nghẽn nặng, khò khè có thể xuất hiện ở cả hai thì hô hấp.
Về mặt sinh lý bệnh, khò khè trong hen phế quản liên quan đến ba yếu tố chính:
- Co thắt cơ trơn đường thở
- Phù nề niêm mạc phế quản
- Tăng tiết chất nhầy
Tuy nhiên, khò khè là một dấu hiệu không đặc hiệu, vì nó có thể xuất hiện trong bất kỳ tình trạng nào gây hẹp đường thở, bao gồm cả bệnh lý tắc nghẽn cố định hoặc tắc nghẽn ngoài đường thở.
Vì sao triệu chứng thường nặng hơn vào ban đêm?
Tình trạng triệu chứng hô hấp nặng về đêm là một đặc điểm lâm sàng quan trọng, đặc biệt trong hen phế quản, và được sử dụng như một tiêu chí đánh giá mức độ kiểm soát bệnh theo GINA.
Hiện tượng này không xuất phát từ một cơ chế đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố sinh học và môi trường.
Về mặt sinh học, chức năng đường thở có sự dao động theo nhịp sinh học (circadian rhythm). Vào ban đêm, trương lực phó giao cảm tăng tương đối, làm tăng co thắt cơ trơn phế quản ở những người có tình trạng tăng phản ứng đường thở (airway hyperresponsiveness). Đồng thời, mức độ hoạt động của các quá trình viêm trong đường thở cũng có xu hướng dao động theo chu kỳ sinh học, làm tăng mức độ nhạy cảm của niêm mạc phế quản.
Về mặt cơ học, khi nằm ngủ, khả năng dẫn lưu dịch tiết đường hô hấp giảm so với tư thế đứng hoặc ngồi. Điều này làm tăng ứ đọng chất nhầy trong lòng đường thở, đặc biệt ở những bệnh nhân đã có viêm mạn tính.
Ngoài ra, các yếu tố môi trường trong phòng ngủ như mạt bụi nhà, lông động vật, nấm mốc hoặc khói thuốc tồn lưu có thể đóng vai trò như các yếu tố khởi phát cơn co thắt phế quản ở người có cơ địa nhạy cảm.
Ở một số bệnh nhân, trào ngược dạ dày - thực quản xảy ra nhiều hơn vào ban đêm có thể góp phần kích thích đường thở thông qua cơ chế vi hít vi thể hoặc phản xạ thần kinh phế vị, làm nặng thêm triệu chứng hô hấp.
Do đó, tình trạng thức giấc ban đêm do ho, khò khè hoặc khó thở lặp lại nhiều lần là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng, gợi ý bệnh lý đường thở mạn tính có tính biến thiên, trong đó hen phế quản là chẩn đoán cần được ưu tiên xem xét và loại trừ.
Những bệnh có thể gây khó thở khò khè về đêm
Không phải mọi trường hợp khó thở kèm khò khè xuất hiện về đêm đều do hen phế quản. Trong thực hành lâm sàng, đây là nhóm triệu chứng không đặc hiệu, phản ánh tình trạng tăng sức cản đường thở (airflow limitation) hoặc rối loạn chức năng hô hấp - tim mạch - tiêu hóa.
Việc định hướng nguyên nhân cần dựa trên tính chất diễn tiến triệu chứng, yếu tố khởi phát, mức độ hồi phục sau can thiệp và kết quả thăm dò chức năng hô hấp.
Hen phế quản (Asthma)
Hen phế quản là bệnh viêm mạn tính của đường dẫn khí, đặc trưng bởi:
- tăng phản ứng đường thở.
- và giới hạn luồng khí có tính biến thiên.
Đây là hai yếu tố cốt lõi trong sinh lý bệnh theo GINA.
Ở người mắc hen, đường thở tồn tại trạng thái viêm nền mạn tính khiến niêm mạc dễ phản ứng quá mức khi gặp tác nhân kích thích. Khi tiếp xúc với dị nguyên, nhiễm virus hô hấp, không khí lạnh, khói thuốc hoặc gắng sức, đường thở có thể xuất hiện đồng thời ba cơ chế:
- Co thắt cơ trơn phế quản
- Phù nề niêm mạc đường thở
- Tăng tiết chất nhầy
Các cơ chế này dẫn đến hẹp lòng phế quản có tính chất biến thiên, gây ra các triệu chứng điển hình như khó thở, khò khè và ho tái diễn theo từng đợt.
Điểm quan trọng của hen phế quản là:
- Triệu chứng dao động theo thời gian
- Có thể hoàn toàn bình thường giữa các đợt
- Thường nặng hơn về đêm hoặc gần sáng
- Và thường cải thiện rõ sau thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh
Đây là các đặc điểm lâm sàng có giá trị định hướng cao trong chẩn đoán hen, đặc biệt khi kết hợp với hô hấp ký.
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
COPD là bệnh lý hô hấp mạn tính tiến triển, đặc trưng bởi giới hạn luồng khí dai dẳng, thường không hồi phục hoàn toàn, liên quan chủ yếu đến phơi nhiễm kéo dài với khói thuốc lá hoặc bụi nghề nghiệp.
Khác với hen phế quản, COPD thường có:
- Khởi phát âm thầm, tiến triển nhiều năm
- Triệu chứng tăng dần theo thời gian
- Hiếm khi có giai đoạn hoàn toàn không triệu chứng
Biểu hiện điển hình gồm ho mạn tính, khạc đờm (đặc biệt buổi sáng) và khó thở tăng dần khi gắng sức. Ở giai đoạn muộn, khó thở có thể xuất hiện cả khi nghỉ ngơi.
Về chức năng hô hấp, COPD đặc trưng bởi giới hạn luồng khí không hồi phục hoàn toàn sau thuốc giãn phế quản, khác với hen phế quản - nơi thường ghi nhận mức độ hồi phục rõ sau test giãn phế quản.
Tuy nhiên, trên thực hành lâm sàng có thể gặp nhóm bệnh nhân chồng lấp hen - COPD (asthma-COPD overlap), do đó chẩn đoán cần dựa trên tổng hợp lâm sàng và hô hấp ký, không chỉ dựa vào triệu chứng đơn lẻ.
Trào ngược dạ dày - thực quản (GERD)
GERD là nguyên nhân ngoài phổi có thể gây ho kéo dài, cảm giác tức ngực và khó thở, đặc biệt rõ vào ban đêm.
Khi nằm ngủ, cơ chế chống trào ngược sinh lý giảm hiệu quả, dẫn đến dịch vị dạ dày trào ngược lên thực quản. Trong một số trường hợp, vi hạt acid hoặc hơi trào ngược có thể kích thích đường hô hấp trên hoặc gây phản xạ phế vị, dẫn đến co thắt phế quản thoáng qua.
Triệu chứng thường đi kèm:
- Ợ nóng, ợ chua
- Cảm giác nóng rát sau xương ức
- Ho tăng khi nằm hoặc sau ăn no
GERD có thể làm nặng thêm triệu chứng hen phế quản thông qua cơ chế tương tác hai chiều, tạo thành vòng xoắn bệnh lý khiến kiểm soát triệu chứng hô hấp khó khăn hơn nếu không điều trị đồng thời.
Suy tim
Suy tim, đặc biệt là suy tim trái, có thể gây khó thở về đêm và dễ bị nhầm với bệnh lý hô hấp.
Khi chức năng co bóp tim giảm, áp lực thủy tĩnh trong hệ tuần hoàn phổi tăng lên, dẫn đến sung huyết phổi. Hậu quả là:
- Khó thở khi nằm (orthopnea)
- Thức giấc ban đêm do khó thở (paroxysmal nocturnal dyspnea - PND)
- Có thể kèm ran ẩm phổi
Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể xuất hiện tiếng thở rít nhẹ, dẫn đến nhầm lẫn với hen phế quản trong y văn cũ (“cardiac asthma”), mặc dù cơ chế hoàn toàn khác nhau.
Các dấu hiệu gợi ý suy tim bao gồm phù ngoại biên, tăng cân nhanh do giữ nước, mệt nhiều và tiền sử bệnh tim mạch như tăng huyết áp, bệnh mạch vành hoặc bệnh van tim.
Nhiễm trùng đường hô hấp
Viêm phế quản cấp, viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi có thể gây ho, khò khè và khó thở, đặc biệt ở trẻ em hoặc người có cơ địa tăng phản ứng đường thở.
Khác với hen phế quản, các bệnh này thường:
- Khởi phát cấp tính
- Kèm sốt, đau họng, đau mỏi người
- Tăng tiết đờm rõ rệt
Sau khi nhiễm trùng được kiểm soát, triệu chứng hô hấp thường cải thiện. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, nhiễm virus có thể làm bộc lộ hoặc khởi phát tình trạng tăng phản ứng đường thở kéo dài sau nhiễm trùng (post-viral airway hyperresponsiveness), tương tự biểu hiện hen.
Inducible Laryngeal Obstruction (ILO)
ILO là rối loạn chức năng thanh quản, trong đó dây thanh đóng bất thường khi hít vào, gây tắc nghẽn đường thở trên thoáng qua.
Đây là tình trạng dễ bị nhầm với hen phế quản nhưng có đặc điểm:
- Khởi phát đột ngột
- Khó thở chủ yếu thì hít vào
- Có thể nghe tiếng rít vùng cổ (stridor)
- Ít hoặc không đáp ứng với thuốc giãn phế quản
Nhận diện ILO giúp tránh chẩn đoán nhầm hen và hạn chế điều trị không cần thiết bằng thuốc hô hấp.
Khi nào cần nghĩ nhiều đến hen phế quản?
Dù nhiều bệnh lý có thể gây khò khè và khó thở về đêm, khả năng hen phế quản tăng lên khi có các đặc điểm:
- Triệu chứng tái diễn theo từng đợt
- Nặng hơn về đêm hoặc gần sáng
- Khởi phát sau dị nguyên, nhiễm virus, không khí lạnh hoặc gắng sức
- Cải thiện rõ sau thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh
- Có tiền sử viêm mũi dị ứng, viêm da cơ địa hoặc cơ địa dị ứng gia đình
Các yếu tố này không đủ để chẩn đoán xác định, nhưng là cơ sở quan trọng để chỉ định hô hấp ký và đánh giá chức năng thông khí nhằm xác định giới hạn luồng khí có tính biến thiên.
Khó thở và khò khè xuất hiện về đêm là triệu chứng không đặc hiệu, phản ánh nhiều cơ chế bệnh sinh khác nhau liên quan đến đường thở, tim và hệ tiêu hóa. Trong đó, hen phế quản là nguyên nhân cần được ưu tiên xem xét khi triệu chứng có tính chất dao động, tái phát theo từng đợt và liên quan rõ với yếu tố kích phát, đồng thời có cải thiện sau thuốc giãn phế quản. Việc chẩn đoán không nên dựa đơn thuần vào triệu chứng lâm sàng mà cần kết hợp thăm khám và thăm dò chức năng hô hấp, đặc biệt là hô hấp ký, nhằm đảm bảo chẩn đoán chính xác và tránh điều trị sai hướng.
Để lại SỐ ĐIỆN THOẠI , chúng tôi sẽ gọi điện tư vấn riêng cho bạn