Hen tim và hen phế quản: Hai hội chứng có biểu hiện tương tự nhưng cơ chế bệnh sinh hoàn toàn khác nhau. Khò khè từ lâu được xem là một trong những triệu chứng điển hình của hen phế quản. Tuy nhiên, trên thực hành lâm sàng, đây không phải là dấu hiệu đặc hiệu của bệnh lý đường hô hấp. Tiếng khò khè còn có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng khác như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), dị vật đường thở, phản vệ, phù phổi cấp và đặc biệt là suy tim trái mất bù. Chính vì vậy, chỉ dựa vào triệu chứng khò khè để kết luận người bệnh mắc hen phế quản là một sai lầm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

Hen tim và hen phế quản: Hai hội chứng có biểu hiện tương tự nhưng cơ chế bệnh sinh hoàn toàn khác nhau
Tại sao dễ nhầm lẫn giữa hen tim và hen phế quản?
Một trong những tình trạng dễ gây nhầm lẫn nhất là hen tim. Mặc dù tên gọi đều có chữ "hen" và người bệnh đều có biểu hiện khó thở, khò khè hoặc cảm giác nặng ngực, hen tim và hen phế quản lại là hai tình trạng lâm sàng hoàn toàn khác nhau. Một bên là hậu quả của viêm mạn tính đường thở và tăng đáp ứng đường thở, trong khi bên còn lại là biểu hiện của suy tim trái, xuất phát từ rối loạn huyết động làm tăng áp lực tuần hoàn phổi và gây phù mô kẽ, phù phế nang.
Sự nhầm lẫn này không chỉ tồn tại trong cộng đồng mà còn có thể gặp ở giai đoạn đầu của quá trình tiếp cận người bệnh, nhất là khi triệu chứng chưa điển hình. Không ít trường hợp người bệnh tự sử dụng thuốc giãn phế quản vì nghĩ mình đang lên cơn hen, trong khi nguyên nhân thực sự lại là suy tim cấp cần được điều trị bằng thuốc lợi tiểu, thuốc giãn mạch hoặc các biện pháp hỗ trợ tuần hoàn. Ngược lại, nếu một cơn hen phế quản nặng bị đánh giá nhầm là suy tim, việc trì hoãn điều trị chống viêm và giãn phế quản cũng có thể làm tăng nguy cơ suy hô hấp.
Theo các khuyến cáo hiện hành, chẩn đoán hen phế quản không chỉ dựa vào triệu chứng mà cần có bằng chứng khách quan về tình trạng giới hạn luồng khí thở ra biến thiên. Trong khi đó, các hướng dẫn về suy tim nhấn mạnh rằng những biểu hiện như khó thở khi nằm hoặc khó thở kịch phát về đêm (paroxysmal nocturnal dyspnea - PND) là những dấu hiệu gợi ý quan trọng của suy tim trái. Điều này cho thấy việc phân biệt hen tim và hen phế quản luôn phải dựa trên tổng hợp bệnh sử, khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng, thay vì chỉ dựa vào một triệu chứng đơn lẻ.
Hiểu đúng bản chất của hai tình trạng này không chỉ giúp người bệnh chủ động nhận biết dấu hiệu cảnh báo mà còn góp phần rút ngắn thời gian chẩn đoán, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hạn chế những biến chứng có thể đe dọa tính mạng.
Hen tim và hen phế quản là gì?
Mặc dù cùng gây khó thở và khò khè, hen tim và hen phế quản không phải là hai mức độ khác nhau của cùng một bệnh. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở cơ quan khởi phát bệnh lý cũng như cơ chế sinh lý bệnh dẫn đến triệu chứng.
Ở hen phế quản, tổn thương ban đầu xuất phát từ đường dẫn khí. Quá trình viêm mạn tính làm thành phế quản trở nên nhạy cảm bất thường với các yếu tố kích thích từ môi trường. Ngược lại, trong hen tim, đường thở chỉ là "nạn nhân" của tình trạng tăng áp lực tuần hoàn phổi do tim mất khả năng bơm máu hiệu quả. Vì vậy, dù người bệnh đều có biểu hiện khò khè, hướng tiếp cận chẩn đoán và điều trị của hai bệnh gần như hoàn toàn khác nhau.
Hen phế quản là bệnh lý viêm mạn tính của đường thở
Hen phế quản là bệnh viêm mạn tính không đồng nhất của đường hô hấp, đặc trưng bởi hiện tượng tăng tính phản ứng của phế quản và giới hạn luồng khí thở ra có tính dao động. Dưới tác động của các yếu tố khởi phát như dị nguyên, khói thuốc lá, ô nhiễm không khí, nhiễm virus hô hấp, gắng sức hoặc thay đổi thời tiết, hệ thống miễn dịch hoạt hóa nhiều loại tế bào viêm như bạch cầu ái toan, dưỡng bào và lympho T. Các chất trung gian hóa học được giải phóng sẽ gây phù nề niêm mạc, tăng tiết chất nhầy và co thắt cơ trơn phế quản.
Ba cơ chế này phối hợp với nhau làm lòng đường thở hẹp lại, cản trở luồng khí lưu thông, từ đó tạo nên các triệu chứng điển hình như khó thở, khò khè, ho và cảm giác nặng ngực. Đặc điểm quan trọng của hen phế quản là mức độ tắc nghẽn đường thở có tính biến thiên theo thời gian và thường hồi phục hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn sau khi sử dụng thuốc giãn phế quản hoặc điều trị chống viêm phù hợp.
Ở nhiều người bệnh, hen phế quản còn liên quan đến cơ địa dị ứng. Tiền sử viêm mũi dị ứng, viêm da cơ địa, dị ứng thức ăn hoặc có người thân mắc hen là những yếu tố thường gặp và có giá trị gợi ý trong quá trình chẩn đoán.
Hen tim không phải là một bệnh, mà là một hội chứng lâm sàng của suy tim
Trái với tên gọi dễ gây hiểu nhầm, hen tim không phải là một thể của hen phế quản, cũng không phải là một bệnh lý độc lập. Trong y văn, thuật ngữ cardiac asthma được sử dụng để mô tả một hội chứng lâm sàng gồm các cơn khó thở kèm khò khè xuất hiện trên nền suy tim trái hoặc suy tim trái, đặc biệt trong các đợt suy tim mất bù.
Về mặt sinh lý bệnh, trong chu chuyển tim bình thường, thất trái nhận máu từ nhĩ trái trong thì tâm trương và tống máu vào tuần hoàn hệ thống trong thì tâm thu. Khi chức năng tâm thu hoặc tâm trương của thất trái suy giảm, áp lực cuối tâm trương thất trái tăng lên và truyền ngược về nhĩ trái, sau đó lan tới hệ tĩnh mạch và mao mạch phổi. Sự gia tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch phổi khiến dịch thoát khỏi lòng mạch vào mô kẽ, tạo nên tình trạng sung huyết phổi và phù mô kẽ.
Nếu áp lực tiếp tục tăng, dịch sẽ tràn vào các phế nang, gây phù phổi cấp. Đồng thời, phù quanh các tiểu phế quản làm giảm khẩu kính đường thở nhỏ, kích thích các thụ thể thần kinh tại phổi và làm xuất hiện tiếng khò khè. Một số người bệnh còn có thể xuất hiện co thắt phế quản thứ phát do hoạt hóa phản xạ phế vị hoặc do tình trạng giảm oxy máu , tuy nhiên đây không phải là cơ chế bệnh sinh chủ đạo như trong hen phế quản.
Chính vì vậy, tiếng khò khè trong hen tim thực chất phản ánh tình trạng sung huyết và phù phổi, chứ không phải hậu quả của quá trình viêm mạn tính đường thở. Đây cũng là lý do vì sao nhiều người bệnh hen tim đáp ứng rất ít với thuốc giãn phế quản đơn thuần nhưng cải thiện rõ sau khi áp lực tuần hoàn phổi được giảm bằng các biện pháp điều trị suy tim.
Cần lưu ý rằng không phải mọi người bệnh suy tim đều xuất hiện khò khè. Ở nhiều trường hợp, đặc biệt khi phù phổi tiến triển nhanh, ran ẩm hai đáy phổi, thở nhanh, tím môi hoặc giảm oxy máu có thể là những dấu hiệu nổi bật hơn tiếng rít đường thở. Vì vậy, việc không nghe thấy khò khè cũng không loại trừ khả năng người bệnh đang trong tình trạng suy tim cấp.
Vì sao hen tim và hen phế quản đều thường nặng lên vào ban đêm?
Đây là một trong những nguyên nhân khiến hen tim và hen phế quản dễ bị nhầm lẫn nhất, bởi cả hai đều có xu hướng xuất hiện hoặc trở nên rõ rệt hơn vào ban đêm. Tuy nhiên, hiện tượng này được tạo nên bởi hai cơ chế sinh lý bệnh hoàn toàn khác nhau.
Ở người mắc hen phế quản, đường thở vốn đã trong trạng thái viêm mạn tính và tăng tính phản ứng. Vào ban đêm, nhịp sinh học của cơ thể làm nồng độ cortisol nội sinh giảm xuống, trong khi trương lực thần kinh phế vị tăng lên. Sự thay đổi này khiến cơ trơn phế quản dễ co thắt hơn, đồng thời phản ứng viêm của đường thở cũng trở nên rõ rệt hơn. Bên cạnh đó, tiếp xúc với dị nguyên trong phòng ngủ như mạt bụi nhà, lông thú cưng hoặc không khí lạnh cũng góp phần khởi phát cơn hen ở những người có cơ địa nhạy cảm.
Ngược lại, ở người suy tim trái, khó thở về đêm chủ yếu liên quan đến sự thay đổi huyết động khi chuyển từ tư thế đứng sang nằm. Khi nằm, lượng máu từ hệ tĩnh mạch ngoại vi trở về tim tăng lên, làm gia tăng tiền gánh đối với thất trái vốn đã suy yếu. Nếu thất trái hông còn khả năng tiếp nhận hoặc tống máu hiệu quả, áp lực trong nhĩ trái và tuần hoàn phổi sẽ tiếp tục tăng, khiến tình trạng sung huyết phổi trở nên nặng hơn. Hệ quả là người bệnh xuất hiện khó thở khi nằm hoặc thức giấc sau vài giờ ngủ vì cơn khó thở kịch phát về đêm (PND) và buộc phải ngồi dậy hoặc kê cao nhiều gối mới cảm thấy dễ chịu hơn.
Mặc dù cùng xuất hiện về đêm, nhưng sự khác biệt về cơ chế bệnh sinh này có ý nghĩa rất lớn trong định hướng chẩn đoán. Đó cũng là lý do bác sĩ luôn khai thác kỹ thời điểm khởi phát triệu chứng, tư thế làm thay đổi mức độ khó thở và tiền sử bệnh lý tim mạch hoặc dị ứng ngay từ lần khám đầu tiên.
Phân biệt hen tim và hen phế quản trên thực hành lâm sàng
Trong thực hành lâm sàng, không có một triệu chứng đơn lẻ nào đủ để khẳng định người bệnh mắc hen tim hay hen phế quản. Bác sĩ thường phải tổng hợp nhiều dữ kiện từ bệnh sử, yếu tố nguy cơ, diễn tiến triệu chứng, khám thực thể và các xét nghiệm cận lâm sàng để xác định nguyên nhân gây khó thở.
Mặc dù vậy, một số đặc điểm dưới đây có giá trị định hướng rất cao và giúp phân biệt hai tình trạng này ngay từ lần khám đầu tiên.
| Đặc điểm |
Hen phế quản |
Hen tim |
| Bản chất bệnh |
Viêm mạn tính đường thở, tăng tính phản ứng của phế quản |
Hội chứng lâm sàng do suy tim trái hoặc suy tim, hoặc suy tim trái, đặc biệt trong đợt suy tim mất bù |
| Đối tượng thường gặp |
Trẻ em, người trẻ, người có cơ địa dị ứng |
Người trung niên, người cao tuổi có bệnh tim mạch |
| Tiền sử điển hình |
Viêm mũi dị ứng, viêm da cơ địa, dị ứng thức ăn, tiền sử hen |
Tăng huyết áp, bệnh mạch vành, bệnh van tim, rung nhĩ, suy tim |
| Yếu tố khởi phát |
Dị nguyên, nhiễm virus, gắng sức, khói thuốc, không khí lạnh |
Gắng sức, tăng huyết áp mất kiểm soát, nhồi máu cơ tim, quá tải dịch, rối loạn nhịp |
| Khó thở khi nằm |
Hiếm gặp |
Thường gặp |
| Khó thở kịch phát về đêm (PND) |
Có thể gặp nhưng không điển hình |
Rất điển hình |
| Khò khè |
Triệu chứng nổi bật |
Có thể có hoặc không |
| Ran ẩm hai đáy phổi |
Ít gặp |
Thường gặp khi sung huyết phổi |
| Phù ngoại vi |
Không đặc trưng |
Thường gặp ở suy tim mạn |
| Đáp ứng với thuốc giãn phế quản |
Thường cải thiện rõ |
Thường cải thiện ít hoặc không đáng kể |
| Điều trị nền |
Corticosteroid dạng hít, thuốc giãn phế quản |
Điều trị suy tim theo nguyên nhân |
Khai thác bệnh sử: Bước đầu tiên để định hướng chẩn đoán
Ở người mắc hen phế quản, triệu chứng thường xuất hiện thành từng đợt, xen kẽ với những giai đoạn hoàn toàn bình thường. Người bệnh có thể kể rằng cơn khó thở xảy ra sau khi tiếp xúc với bụi nhà, lông chó mèo, phấn hoa, khói thuốc lá hoặc sau một đợt nhiễm virus đường hô hấp. Nhiều trường hợp có tiền sử dị ứng từ nhỏ hoặc trong gia đình đã có người mắc hen.
Ngược lại, người bị hen tim thường mô tả một quá trình diễn tiến khác. Trước khi xuất hiện cơn khó thở dữ dội, họ thường đã có biểu hiện giảm khả năng gắng sức trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng, nhanh mệt khi leo cầu thang, khó thở khi đi bộ nhanh hoặc phải ngủ với nhiều gối do nằm đầu thấp sẽ khó thở. Một số người còn nhận thấy cân nặng tăng nhanh trong thời gian ngắn, phù hai chân vào cuối ngày hoặc tiểu đêm nhiều hơn bình thường - những dấu hiệu gợi ý tình trạng ứ dịch do suy tim.
Sự khác biệt về diễn tiến bệnh sử có giá trị rất lớn, bởi nhiều trường hợp chỉ cần khai thác kỹ cũng đã giúp định hướng đúng nguyên nhân trước khi thực hiện các xét nghiệm.
Khám lâm sàng: Không chỉ nghe tiếng khò khè
Nghe thấy tiếng khò khè không đồng nghĩa với chẩn đoán hen phế quản. Trên thực tế, bác sĩ luôn đánh giá đồng thời cả hệ hô hấp và tim mạch.
Ở người bị hen phế quản, tiếng khò khè, thường rõ ở thì thở ra thường lan tỏa hai phế trường, có thể thay đổi sau khi sử dụng thuốc giãn phế quản. Giữa các cơn hen, khám phổi đôi khi hoàn toàn bình thường.
Trong hen tim, ngoài tiếng khò khè nếu có, bác sĩ còn đặc biệt tìm kiếm các dấu hiệu của suy tim như ran ẩm hoặc ran nổ ở hai đáy phổi, tĩnh mạch cổ nổi, phù hai chi dưới, gan to hoặc tiếng ngựa phi T3. Những dấu hiệu này phản ánh tình trạng tăng áp lực đổ đầy thất trái và sung huyết tuần hoàn phổi và sung huyết tuần hoàn, giúp định hướng nhiều hơn đến nguyên nhân tim mạch.
Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng không phải mọi trường hợp suy tim đều biểu hiện đầy đủ các dấu hiệu trên. Ở giai đoạn sớm hoặc ở người đã được điều trị lợi tiểu trước đó, khám lâm sàng có thể nghèo nàn hơn. Do đó, kết quả khám luôn cần được đặt trong bối cảnh toàn bộ bệnh cảnh lâm sàng.
Cận lâm sàng giúp phân biệt hen tim và hen phế quản như thế nào?
Theo các khuyến cáo hiện nay, không nên chẩn đoán hen phế quản hoặc hen tim chỉ dựa trên triệu chứng.
Ở người nghi ngờ hen phế quản, đo chức năng hô hấp là xét nghiệm quan trọng nhất. Kết quả thường cho thấy tình trạng tắc nghẽn luồng khí thở ra và cải thiện sau nghiệm pháp giãn phế quản, phản ánh tính hồi phục của đường thở - một đặc điểm điển hình của hen.
Trong khi đó, nếu nghi ngờ hen tim, bác sĩ sẽ ưu tiên đánh giá chức năng tim và mức độ sung huyết phổi. X-quang ngực có thể cho thấy tim to, tái phân bố tuần hoàn phổi, đường Kerley B hoặc hình ảnh phù phổi. Siêu âm tim giúp đánh giá phân suất tống máu và chức năng tâm trương thất trái, chức năng tâm trương, bệnh van tim hoặc các bất thường cấu trúc khác. Định lượng peptide lợi niệu (BNP hoặc NT-proBNP) cũng có giá trị hỗ trợ chẩn đoán suy tim, đặc biệt trong những trường hợp khó phân biệt nguyên nhân gây khó thở.
Trong nhiều tình huống cấp cứu, điện tâm đồ, khí máu động mạch và xét nghiệm troponin tim cũng có thể được chỉ định để đánh giá các bệnh lý tim mạch cấp tính đi kèm.
Vì sao không nên tự dùng thuốc hít khi chưa rõ nguyên nhân khó thở?
Đây là sai lầm khá phổ biến trong cộng đồng.
Nhiều người cho rằng chỉ cần có tiếng khò khè thì dùng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh dạng hít sẽ giúp dễ thở hơn. Thực tế, thuốc giãn phế quản chủ yếu tác động lên cơ trơn của đường thở nhằm làm giảm co thắt phế quản. Cơ chế này phù hợp với hen phế quản nhưng không giải quyết được nguyên nhân chính của hen tim, vốn là tình trạng tăng áp lực tuần hoàn phổi và sung huyết do suy giảm chức năng tim.
Ở người bị suy tim cấp, việc chậm trễ điều trị lợi tiểu, thuốc giãn mạch hoặc hỗ trợ hô hấp có thể khiến phù phổi tiến triển nhanh, dẫn đến suy hô hấp và đe dọa tính mạng. Ngược lại, người bệnh hen phế quản cũng không nên tự ý sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc thuốc tim mạch khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Điều quan trọng nhất là xác định đúng nguyên nhân gây khó thở trước khi lựa chọn phương pháp điều trị.
Khi nào cần đến bệnh viện ngay?
Bất kể nguyên nhân là hen tim hay hen phế quản, người bệnh đều cần được cấp cứu nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:
- Khó thở tăng nhanh hoặc không thể nói hết câu.
- Thở nhanh, co kéo cơ hô hấp phụ hoặc tím môi, tím đầu chi.
- Độ bão hòa oxy máu (SpO₂) giảm nếu có điều kiện theo dõi.
- Đau ngực, vã mồ hôi lạnh hoặc hồi hộp dữ dội.
- Ho ra bọt hồng, dấu hiệu gợi ý phù phổi cấp.
- Lơ mơ, kích thích hoặc giảm ý thức.
Đây đều là những biểu hiện của tình trạng suy hô hấp hoặc suy tuần hoàn cần được xử trí khẩn cấp tại cơ sở y tế.
Có thể mắc đồng thời hen tim và hen phế quản không?
Câu trả lời là có.
Điều này thường gặp ở người cao tuổi, đặc biệt khi một người đã mắc hen phế quản từ nhiều năm trước nhưng sau đó xuất hiện thêm tăng huyết áp, bệnh động mạch vành hoặc suy tim. Ngoài ra, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và suy tim cũng có tỷ lệ đồng mắc khá cao do cùng chia sẻ nhiều yếu tố nguy cơ như tuổi cao và hút thuốc lá.
Trong những trường hợp này, việc chẩn đoán trở nên phức tạp hơn vì khó thở có thể do nhiều cơ chế cùng tồn tại. Bác sĩ sẽ cần đánh giá toàn diện bệnh cảnh lâm sàng, kết hợp kết quả thăm khám và cận lâm sàng để xác định yếu tố nào đang đóng vai trò chủ yếu trong đợt cấp hiện tại.
Làm thế nào để giảm nguy cơ tiến triển nặng?
Đối với người mắc hen phế quản, mục tiêu điều trị hiện nay không chỉ là cắt cơn khó thở mà còn kiểm soát tình trạng viêm mạn tính của đường thở. Người bệnh cần tuân thủ thuốc điều trị dự phòng theo hướng dẫn của bác sĩ, tránh các yếu tố khởi phát đã biết, không hút thuốc lá và tái khám định kỳ để đánh giá mức độ kiểm soát hen.
Đối với người bị suy tim, việc kiểm soát tốt huyết áp, bệnh mạch vành, đái tháo đường và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác có vai trò đặc biệt quan trọng. Tuân thủ điều trị, hạn chế ăn mặn khi có chỉ định, theo dõi cân nặng hằng ngày và nhận biết sớm các dấu hiệu ứ dịch sẽ giúp giảm nguy cơ xuất hiện các đợt hen tim cấp.
Kết luận
Mặc dù đều có thể biểu hiện bằng khó thở và khò khè, hen tim và hen phế quản là hai tình trạng hoàn toàn khác nhau về cơ chế bệnh sinh, nguyên nhân và phương pháp điều trị. Hen phế quản là bệnh viêm mạn tính của đường thở với đặc điểm tăng tính phản ứng của phế quản và giới hạn luồng khí thở ra có tính hồi phục. Trong khi đó, hen tim là một hội chứng lâm sàng của suy tim trái, phản ánh tình trạng sung huyết tuần hoàn phổi và có thể tiến triển nhanh thành phù phổi cấp nếu không được xử trí kịp thời.
Vì vậy, khi xuất hiện khó thở mới khởi phát, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có tiền sử bệnh tim mạch, không nên tự chẩn đoán hoặc tự ý sử dụng thuốc điều trị hen. Việc thăm khám sớm giúp xác định đúng nguyên nhân, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và giảm nguy cơ xảy ra các biến chứng nghiêm trọng.
Để lại SỐ ĐIỆN THOẠI , chúng tôi sẽ gọi điện tư vấn riêng cho bạn