Form khảo sát Form khảo sát Form khảo sát
Banner chinh 2023 -1 Banner chinh 2023 -2 Banner chinh 2023 -3

Các biến chứng nguy hiểm của hen phế quản nếu không điều trị kịp thời


Mục lục bài viết (Ẩn)

  1. 1. Cơn hen cấp nặng và suy hô hấp cấp
  2. 2. Trạng thái hen ác tính (status asthmaticus)
  3. 3. Ứ khí phổi và tăng áp lực nội lồng ngực
  4. 4. Tràn khí màng phổi và tràn khí trung thất
  5. 5. Nhiễm toan hô hấp và rối loạn trao đổi khí
  6. 6. Tái cấu trúc đường thở
  7. 7. Giảm chức năng phổi tiến triển
  8. 8. Biến chứng do điều trị không phù hợp
  9. 9. Tử vong do hen phế quản
  10. Kết luận

Hen phế quản là bệnh viêm mạn tính đường dẫn khí, đặc trưng bởi tắc nghẽn luồng khí dao động và tăng đáp ứng phế quản. Khi không được kiểm soát đầy đủ, bệnh không chỉ gây triệu chứng hô hấp tái diễn mà còn dẫn đến các biến chứng cấp tính và mạn tính, trong đó một số tình trạng có thể đe dọa tính mạng hoặc gây suy giảm chức năng phổi không hồi phục.

 

 

1. Cơn hen cấp nặng và suy hô hấp cấp

 

Cơn hen cấp nặng là biến chứng nguy hiểm nhất của hen phế quản không kiểm soát. Về mặt sinh lý bệnh, tình trạng co thắt cơ trơn phế quản, phù nề niêm mạc và tăng tiết chất nhầy xảy ra đồng thời, làm tăng mạnh sức cản đường thở, đặc biệt trong thì thở ra.

 

Khi tắc nghẽn tiến triển, hiện tượng ứ khí xảy ra trong phổi, làm tăng áp lực nội lồng ngực và giảm thông khí phế nang. Nếu không được xử trí kịp thời, người bệnh có thể tiến triển đến suy hô hấp tăng CO₂, rối loạn ý thức và ngừng thở.

 

Điểm nguy hiểm trong thực hành lâm sàng là “im lặng phổi” (silent chest), khi tiếng khò khè giảm hoặc mất đi do luồng khí gần như không còn lưu thông, đây là dấu hiệu gợi ý tắc nghẽn nặng và nguy cơ ngừng hô hấp.

 

2. Trạng thái hen ác tính (status asthmaticus)

 

Status asthmaticus là tình trạng cơn hen kéo dài không đáp ứng với điều trị giãn phế quản ban đầu. Đây là một cấp cứu nội khoa có nguy cơ tử vong cao nếu không được can thiệp tích cực.

 

Về sinh lý bệnh, phản ứng viêm đường thở trở nên khuếch đại, kèm theo mất đáp ứng tương đối với catecholamine nội sinh và thuốc chủ vận beta-2. Điều này dẫn đến co thắt phế quản dai dẳng, ứ khí nặng và mệt cơ hô hấp tiến triển.

 

Các yếu tố nguy cơ thường gặp bao gồm tiền sử nhập ICU vì hen, lạm dụng thuốc cắt cơn, không tuân thủ corticosteroid dạng hít và tiếp xúc kéo dài với dị nguyên hoặc nhiễm virus hô hấp.

 

3. Ứ khí phổi và tăng áp lực nội lồng ngực

 

Trong các đợt hen nặng hoặc tái diễn nhiều lần, tình trạng tắc nghẽn luồng khí có thể dẫn đến ứ khí phổi mạn tính. Phế nang bị giãn quá mức do không xả hết khí trong thì thở ra.

 

Hệ quả là áp lực nội lồng ngực tăng, làm giảm hồi lưu tĩnh mạch về tim và ảnh hưởng đến cung lượng tim. Trong trường hợp nặng, điều này có thể gây tụt huyết áp và rối loạn huyết động.

 

Ngoài ra, tăng áp lực phế nang kéo dài làm tăng nguy cơ tổn thương cấu trúc đường thở và góp phần vào quá trình tái cấu trúc phế quản.

 

4. Tràn khí màng phổi và tràn khí trung thất

 

Tràn khí màng phổi là biến chứng hiếm nhưng nghiêm trọng của hen phế quản nặng. Cơ chế chủ yếu liên quan đến vỡ phế nang do tăng áp lực nội phế nang đột ngột trong quá trình ứ khí.

 

Khi khí thoát ra khoang màng phổi, phổi bị xẹp một phần hoặc hoàn toàn, làm nặng thêm tình trạng suy hô hấp. Trong một số trường hợp, khí có thể lan vào trung thất gây tràn khí trung thất.

 

Biến chứng này thường xuất hiện ở bệnh nhân cơn hen nặng kéo dài, ho dữ dội hoặc sử dụng cơ hô hấp phụ quá mức.

 

5. Nhiễm toan hô hấp và rối loạn trao đổi khí

 

Ở giai đoạn muộn của cơn hen nặng, thông khí phế nang giảm dẫn đến tăng CO₂ máu. Ban đầu, cơ thể có thể bù trừ bằng tăng thông khí, nhưng khi cơ hô hấp mệt, khả năng bù trừ suy giảm.

 

Kết quả là nhiễm toan hô hấp tiến triển, kèm theo giảm oxy máu. Đây là dấu hiệu cho thấy suy hô hấp đang hình thành và cần hỗ trợ thông khí.

 

Trong thực hành lâm sàng, PaCO₂ tăng trong cơn hen nặng được xem là dấu hiệu xấu, vì nó phản ánh thất bại của cơ chế tăng thông khí bù trừ.

 

6. Tái cấu trúc đường thở

 

Khác với các biến chứng cấp tính, tái cấu trúc đường thở là hậu quả mạn tính của viêm kéo dài không kiểm soát.

Quá trình này bao gồm:

- Phì đại cơ trơn phế quản
- Dày màng đáy
- Tăng lắng đọng collagen dưới biểu mô
- Tăng sinh tuyến nhầy

 

Hệ quả là đường thở trở nên hẹp cố định một phần, làm giảm khả năng hồi phục hoàn toàn chức năng phổi theo thời gian. Đây là lý do một số bệnh nhân hen lâu năm có biểu hiện giống bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

 

7. Giảm chức năng phổi tiến triển

 

Ở bệnh nhân hen không kiểm soát, chức năng hô hấp (đặc biệt FEV1) có thể giảm dần theo thời gian. Mặc dù hen được xem là bệnh có tắc nghẽn hồi phục, nhưng viêm kéo dài và tái cấu trúc đường thở có thể dẫn đến giảm hồi phục hoàn toàn.

Các nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy nhóm bệnh nhân kiểm soát kém có tốc độ suy giảm FEV1 nhanh hơn so với dân số chung.

 

8. Biến chứng do điều trị không phù hợp

 

Ngoài biến chứng của bệnh, việc sử dụng thuốc không đúng cách cũng làm tăng nguy cơ nhập viện.

Lạm dụng thuốc cắt cơn nhóm SABA mà không dùng corticosteroid dạng hít làm che lấp triệu chứng nhưng không kiểm soát viêm nền, dẫn đến nguy cơ cơn hen nặng đột ngột.

Ngược lại, ngưng điều trị duy trì khi triệu chứng đã cải thiện là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây tái phát cơn hen cấp.

 

9. Tử vong do hen phế quản

 

Tử vong do hen thường liên quan đến cơn hen cấp nặng không được xử trí kịp thời hoặc điều trị nền không đầy đủ.

Các yếu tố nguy cơ tử vong bao gồm:

- Tiền sử nhập ICU vì hen
- Dùng nhiều thuốc cắt cơn trong thời gian ngắn
- Không sử dụng corticosteroid dạng hít
- Tắc nghẽn đường thở nặng kéo dài

Tử vong thường xảy ra do suy hô hấp tiến triển và ngừng thở, đôi khi diễn tiến nhanh trong vài giờ.

 

Kết luận

 

Hen phế quản không kiểm soát không chỉ là bệnh lý gây triệu chứng hô hấp tái diễn mà còn là nguyên nhân của nhiều biến chứng cấp tính và mạn tính có thể đe dọa tính mạng hoặc gây suy giảm chức năng phổi lâu dài. Cơn hen cấp nặng, status asthmaticus, tràn khí màng phổi và nhiễm toan hô hấp là các biến chứng cấp cần nhận diện sớm. Trong khi đó, tái cấu trúc đường thở và giảm chức năng phổi tiến triển là hậu quả mạn tính của viêm kéo dài không được kiểm soát.

 

Việc điều trị dự phòng bằng corticosteroid dạng hít theo khuyến cáo GINA, tuân thủ điều trị và kiểm soát yếu tố khởi phát là chiến lược cốt lõi nhằm giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện tiên lượng lâu dài.

 

 

Để lại SỐ ĐIỆN THOẠI , chúng tôi sẽ gọi điện tư vấn riêng cho bạn

Ban hang online
Tin tức liên quan
Form khảo sát Form khảo sát Form khảo sát
Xác nhận thông tin