Chronic Obstructive Pulmonary Disease (COPD) là bệnh lý hô hấp mạn tính đặc trưng bởi tắc nghẽn luồng khí không hồi phục hoàn toàn, tiến triển theo thời gian và liên quan đến đáp ứng viêm mạn tính bất thường của đường thở đối với các tác nhân độc hại (khói thuốc, ô nhiễm không khí, phơi nhiễm nghề nghiệp). Bên cạnh tổn thương tại phổi, COPD được ghi nhận là tình trạng viêm mạn tính hệ thống mức độ thấp, góp phần vào nhiều bệnh đồng mắc.
Periodontitis (viêm nha chu) là bệnh viêm mạn tính của mô nâng đỡ răng do rối loạn cân bằng hệ vi sinh vật mảng bám và đáp ứng miễn dịch của vật chủ. Bệnh có thể gây tiêu xương ổ răng, mất bám dính lâm sàng và mất răng.
Trong những năm gần đây, các phân tích tổng hợp từ nghiên cứu quan sát cho thấy bệnh nhân COPD có tỷ lệ và mức độ viêm nha chu cao hơn so với nhóm không mắc COPD. Mối liên hệ này đặt ra câu hỏi về vai trò của viêm miệng trong sinh bệnh học và diễn tiến của COPD.
Bằng chứng dịch tễ học
Nhiều nghiên cứu cắt ngang và bệnh–chứng ghi nhận:
- Tỷ lệ viêm nha chu cao hơn ở bệnh nhân COPD.
- Độ sâu túi nha chu và mức độ mất bám dính lâm sàng lớn hơn.
- Tình trạng chảy máu lợi và tiêu xương ổ răng nặng hơn.
Các phân tích tổng hợp (meta-analysis) cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa COPD và viêm nha chu, ngay cả sau khi điều chỉnh một số yếu tố nhiễu như tuổi và hút thuốc. Tuy nhiên, cần lưu ý:
- Phần lớn dữ liệu đến từ nghiên cứu quan sát.
- Thiết kế nghiên cứu không cho phép xác lập quan hệ nhân - quả.
- Nguy cơ nhiễu còn tồn tại (đặc biệt là hút thuốc lá và điều kiện kinh tế - xã hội).
Do đó, hiện nay có thể khẳng định tồn tại mối liên hệ dịch tễ, nhưng chưa đủ bằng chứng để kết luận viêm nha chu là nguyên nhân trực tiếp làm khởi phát hoặc làm nặng COPD.
Cơ chế sinh học khả dĩ
1. Viêm hệ thống và khuếch đại đáp ứng miễn dịch
Cả COPD và viêm nha chu đều đặc trưng bởi:
- Tăng biểu hiện cytokine tiền viêm (IL-1β, IL-6, TNF-α)
- Hoạt hóa đại thực bào và bạch cầu trung tính
- Tăng stress oxy hóa
Ổ viêm mạn tính tại mô nha chu có thể làm tăng tải lượng chất trung gian viêm trong tuần hoàn, góp phần duy trì tình trạng viêm hệ thống mức độ thấp ở bệnh nhân COPD. Điều này có thể:
- Khuếch đại viêm đường thở
- Thúc đẩy tái cấu trúc phế quản
- Làm tăng nguy cơ đợt cấp
Tuy nhiên, cơ chế này vẫn đang được nghiên cứu và chưa được chứng minh đầy đủ bằng thử nghiệm can thiệp quy mô lớn.
2. Hít phải vi sinh vật từ khoang miệng
Khoang miệng là nguồn chứa vi sinh vật phong phú. Ở bệnh nhân viêm nha chu, sự gia tăng vi khuẩn kỵ khí gram âm có thể:
- Bị hít vào đường hô hấp dưới
- Thay đổi hệ vi sinh vật đường thở
- Làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc đợt cấp COPD
- Nguy cơ này đặc biệt đáng chú ý ở người cao tuổi và bệnh nhân có rối loạn nuốt.
3. Yếu tố nguy cơ chung
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ mạnh của cả COPD và viêm nha chu. Ngoài ra:
- Tuổi cao
- Suy giảm miễn dịch
- Tình trạng viêm mạn tính nền
- Điều kiện kinh tế - xã hội hạn chế
đều có thể góp phần vào sự đồng mắc của hai bệnh lý.
Việc kiểm soát yếu tố nguy cơ chung, đặc biệt là cai thuốc lá, đóng vai trò trung tâm trong chiến lược dự phòng.

Trong những năm gần đây, các phân tích tổng hợp từ nghiên cứu quan sát cho thấy bệnh nhân COPD có tỷ lệ và mức độ viêm nha chu cao hơn so với nhóm không mắc COPD.
Hàm ý trong quản lý bệnh nhân COPD
Theo khuyến cáo của Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease (GOLD), quản lý COPD cần tiếp cận đa chiều, bao gồm:
- Tối ưu hóa điều trị hô hấp
- Kiểm soát bệnh đồng mắc
- Phục hồi chức năng
- Dự phòng đợt cấp
Mặc dù GOLD chưa đưa chăm sóc răng miệng thành một khuyến cáo chính thức trong phác đồ, các dữ liệu hiện có cho thấy nên xem xét:
- Đánh giá tình trạng răng miệng trong khai thác bệnh sử.
- Khuyến khích khám nha khoa định kỳ ở bệnh nhân COPD, đặc biệt nhóm có nhiều đợt cấp.
- Tư vấn vệ sinh răng miệng đúng cách và cai thuốc lá.
- Phối hợp chuyên khoa hô hấp - nha khoa trong các trường hợp viêm nha chu nặng.
Một số nghiên cứu can thiệp nhỏ gợi ý điều trị viêm nha chu có thể làm giảm chỉ dấu viêm hệ thống. Tuy nhiên, bằng chứng về giảm tần suất đợt cấp COPD vẫn còn hạn chế và chưa đủ mạnh để khuyến cáo thường quy.
Hướng nghiên cứu trong tương lai
Các câu hỏi cần được làm rõ:
Điều trị viêm nha chu có làm giảm đợt cấp COPD một cách có ý nghĩa lâm sàng không?
Vai trò của hệ vi sinh vật miệng – phổi trong sinh bệnh học COPD?
Liệu chăm sóc răng miệng tích cực có cải thiện chất lượng sống và chức năng hô hấp?
Cần các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, cỡ mẫu đủ lớn, theo dõi dài hạn để trả lời các vấn đề trên.
Kết luận
Bằng chứng hiện tại cho thấy tồn tại mối liên hệ dịch tễ có ý nghĩa giữa COPD và viêm nha chu. Các cơ chế sinh học khả dĩ bao gồm viêm hệ thống, hít phải vi sinh vật từ khoang miệng và yếu tố nguy cơ chung như hút thuốc lá. Tuy chưa thể khẳng định quan hệ nhân - quả, chăm sóc răng miệng nên được xem là một thành phần tiềm năng trong chiến lược quản lý toàn diện bệnh nhân COPD, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao và có nhiều bệnh đồng mắc. Việc tích hợp đánh giá sức khỏe răng miệng vào thực hành lâm sàng hô hấp có thể góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và tối ưu hóa tiếp cận đa chuyên khoa trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Để lại SỐ ĐIỆN THOẠI , chúng tôi sẽ gọi điện tư vấn riêng cho bạn